*cloud* /klaʊd/: đám mây (hạ tầng qua Internet)
*managed* /ˈmænɪdʒd/: được vận hành hộ
*scalability* /ˌskeɪləˈbɪləti/: khả năng mở rộng
*availability* /əˌveɪləˈbɪləti/: tính sẵn sàng
*identity* /aɪˈdentəti/: danh tính
*authorization* /ˌɔːθərəˈzeɪʃn/: cấp quyền
*authentication* /ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/: xác thực
*encryption* /ɪnˈkrɪpʃən/: mã hóa
*throughput* /ˈθruːpʊt/: thông lượng
*latency* /ˈleɪtənsi/: độ trễ
*durability* /ˌdʊrəˈbɪləti/: độ bền dữ liệu
*orchestrate* /ˈɔːrkəstreɪt/: điều phối
*serverless* /ˈsɝːvərləs/: không quản lý server